Máy đo pH PH-850 Martinn là thiết bị đo pH chuyên dụng lắp đặt trên bảng điều khiển (panel-mounted), dùng để giám sát liên tục chỉ số pH và nhiệt độ của nước trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp, sản xuất, xử lý nước thải và nuôi trồng thủy sản. Sản phẩm có màn hình hiển thị số, đầu ra tín hiệu analog 4–20mA và relay điều khiển, cho phép tích hợp vào hệ thống tự động hóa. Điểm nổi bật gồm độ chính xác ±0.01 pH, hiệu chuẩn tự động 1–3 điểm và thiết kế mặt trước chống thấm IP65.

Máy đo PH PH-850 Martinn

Tóm tắt nhanh

  • Công dụng: Đo pH và nhiệt độ liên tục trong các hệ thống xử lý nước, tích hợp vào tủ điều khiển với đầu ra tín hiệu 4–20mA và relay.
  • Đối tượng: Nhà máy xử lý nước, trạm cấp nước, trại thủy sản quy mô công nghiệp, nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống.
  • Điểm nổi bật: Sai số ±0.01 pH, hiệu chuẩn tự động, màn hình LCD rõ nét, hai ngưỡng relay điều khiển, truyền tín hiệu 4–20mA, mặt trước chống thấm IP65.
  • Thông số nổi bật: Dải đo 0–14 pH, bù nhiệt tự động (ATC), nguồn cấp đa dạng (AC110V, AC220V, DC12V, DC24V), kích thước lắp đặt tiêu chuẩn 96×96 mm.
  • Ứng dụng: Giám sát pH nước RO, nước cấp lò hơi, nước thải, ao nuôi tôm cá công nghiệp, dung dịch thủy canh quy mô lớn.

Giới thiệu sản phẩm

Bộ đo pH PH-850 Martinn là thiết bị đo pH dạng gắn bảng (panel-mount) được thiết kế để lắp đặt trên mặt tủ điều khiển, giám sát liên tục chỉ số pH và nhiệt độ của dung dịch nước trong các quy trình công nghiệp. Thiết bị hiển thị số trên màn hình LCD, cung cấp tín hiệu tương tự 4–20mA và hai ngưỡng relay điều khiển (REL-HI và REL-LO), cho phép tích hợp với bộ điều khiển trung tâm hoặc các thiết bị chấp hành như van, bơm định lượng.

Cấu tạo: Thiết bị gồm khối xử lý trung tâm với màn hình LCD, các phím bấm điều chỉnh, mặt trước bằng nhựa chịu lực đạt chuẩn IP65, đế kết nối phía sau để đấu nối điện cực pH, cảm biến nhiệt độ, nguồn điện và các tín hiệu đầu ra. Sản phẩm đi kèm với khung gắn và kẹp cố định cho bảng có độ dày từ 1 đến 10 mm.

Nguyên lý hoạt động: Điện cực pH và nhiệt độ được kết nối với thiết bị. Mạch đo xử lý tín hiệu điện thế từ điện cực, kết hợp bù nhiệt tự động, chuyển đổi sang giá trị pH và hiển thị. Đồng thời, tín hiệu được xuất ra dạng 4–20mA để truyền về hệ thống giám sát, và khi pH vượt ngưỡng cài đặt, relay REL-HI hoặc REL-LO sẽ đóng/mở để điều khiển các thiết bị ngoại vi.

Thiết bị được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp, thích hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt với độ ẩm cao và nhiệt độ biến động.

Thông số kỹ thuật

Thông số Chi tiết
Dải đo pH 0.00 – 14.00 pH
Độ phân giải pH 0.01 pH
Độ chính xác pH ±0.01 pH
Dải đo nhiệt độ 0 – 100 °C
Bù nhiệt độ Tự động (ATC) hoặc thủ công
Hiệu chuẩn Tự động, 1–3 điểm
Đầu ra tín hiệu 4–20 mA (cách ly, tối đa 20mA)
Relay điều khiển 2 relay (REL-HI, REL-LO), 5A/250VAC
Bảo vệ mặt trước IP65
Nguồn điện AC110V/220V ±10%, 50/60Hz hoặc DC12V/24V (tùy chọn theo model)
Kích thước (mặt trước) 96 x 96 mm
Kích thước cắt khoét 92 x 92 mm
Độ sâu lắp đặt 110 mm
Nhiệt độ làm việc -10 – 50 °C
Xuất xứ Thương hiệu Martinn – sản xuất theo chuẩn quốc tế

Giải thích ý nghĩa các thông số quan trọng:

Đầu ra 4–20mA: Cho phép truyền tín hiệu pH về trung tâm giám sát (PLC, SCADA) với khoảng cách xa, không bị suy hao do nhiễu điện từ. Điều này quan trọng trong các nhà máy có hệ thống điều khiển tập trung.

Relay điều khiển (REL-HI, REL-LO): Hai relay có thể cài đặt ngưỡng đóng/mở cho pH hoặc nhiệt độ, dùng để kích hoạt bơm hóa chất, van hoặc báo động khi pH vượt giới hạn cho phép, tự động hóa quy trình xử lý. REL-HI thường dùng cho ngưỡng cao, REL-LO cho ngưỡng thấp.

Mặt trước IP65: Đảm bảo thiết bị chống bụi và nước bắn, phù hợp với môi trường công nghiệp ẩm ướt hoặc có hóa chất.

Kích thước 96×96: Là kích thước tiêu chuẩn của các thiết bị gắn bảng điều khiển, dễ dàng thay thế và lắp đặt vào các tủ điện hiện có.

Thiết bị đo PH-850 Martinn

Công dụng và ứng dụng

Công dụng chính:

  • Giám sát liên tục pH và nhiệt độ: Hiển thị số tại chỗ và truyền tín hiệu về trung tâm, hỗ trợ vận hành hệ thống xử lý nước.
  • Điều khiển tự động: Sử dụng ngưỡng relay REL-HI/REL-LO để bơm hóa chất điều chỉnh pH hoặc báo động khi thông số lệch chuẩn.
  • Tích hợp hệ thống SCADA/PLC: Tín hiệu 4–20mA giúp kết nối với bộ điều khiển trung tâm để ghi nhận dữ liệu và điều khiển logic.

Ứng dụng thực tế:

  • Hệ thống xử lý nước RO công nghiệp: Giám sát pH nước cấp và nước sản xuất, điều khiển bơm kiềm để duy trì pH ổn định.
  • Trạm xử lý nước thải: Đo pH trong bể trung hòa, kích hoạt van mở hóa chất khi pH vượt ngưỡng cho phép.
  • Nuôi trồng thủy sản công nghiệp: Giám sát pH ao nuôi, tự động cấp vôi hoặc axit để ổn định môi trường nước, giảm thiểu sốc cho tôm cá.
  • Nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống: Đo pH trong quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm, tự động điều chỉnh khi cần.
  • Hệ thống thủy canh quy mô lớn: Giám sát pH dung dịch dinh dưỡng, cấp tự động dung dịch axit/kiềm để duy trì vùng tối ưu cho cây trồng.

Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm:

  • Độ chính xác cao: ±0.01 pH, phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe.
  • Tự động hóa: Tích hợp relay và tín hiệu analog, cho phép điều khiển đáp ứng nhanh với biến động pH.
  • Bảo vệ mặt trước IP65: Chống nước, bụi, phù hợp với môi trường ẩm ướt và khắc nghiệt.
  • Hiệu chuẩn đơn giản: Hỗ trợ hiệu chuẩn tự động nhiều điểm, giảm sai sót khi vận hành.
  • Linh hoạt về nguồn cấp: Hỗ trợ nhiều loại nguồn điện (AC110V, AC220V, DC12V, DC24V), dễ dàng tích hợp vào các tủ điều khiển hiện có.
  • Lắp đặt tiện lợi: Kích thước chuẩn 96×96 mm, dễ dàng thay thế hoặc nâng cấp tủ điều khiển.

Hạn chế:

  • Không di động: Là thiết bị cố định, không sử dụng cho đo nhanh tại nhiều vị trí khác nhau.
  • Yêu cầu nguồn điện: Cần nguồn AC hoặc DC, không dùng pin.
  • Yêu cầu kết nối điện cực: Cần đấu nối điện cực và cảm biến đúng kỹ thuật, khoảng cách tín hiệu bị giới hạn nếu dùng cáp không được che chắn.

Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng

Chuẩn bị trước khi lắp đặt

  • Kiểm tra nguồn điện cấp (AC110V, AC220V, DC12V hoặc DC24V) phù hợp với thông số thiết bị (ghi trên nhãn sản phẩm).
  • Chuẩn bị dây cáp tín hiệu có vỏ bọc để tránh nhiễu.
  • Điện cực pH và cảm biến nhiệt độ phải được kết nối đúng cực và có chiều dài cáp phù hợp.
  • Khoét lỗ 92×92 mm trên bảng điều khiển theo đúng kích thước.

Các bước lắp đặt cơ bản

  1. Đưa thiết bị qua lỗ khoét, cố định bằng khung kẹp đi kèm.
  2. Đấu nối dây nguồn vào cực tương ứng (L, N cho AC hoặc +, – cho DC).
  3. Kết nối điện cực pH và cảm biến nhiệt độ theo sơ đồ đấu dây.
  4. Kết nối đầu ra 4–20mA vào đầu vào tương tự của PLC hoặc bộ ghi dữ liệu.
  5. Kết nối relay REL-HI và REL-LO với các thiết bị chấp hành (bơm, van) nếu sử dụng.
  6. Bật nguồn và kiểm tra hiển thị, tiến hành hiệu chuẩn với dung dịch chuẩn pH 7.00 và 4.00 (hoặc 10.01).

Lưu ý khi vận hành

  • Không để nước hoặc hóa chất xâm nhập vào phần đấu nối phía sau thiết bị.
  • Đảm bảo điện cực luôn ngâm trong dung dịch bảo quản khi không sử dụng hệ thống.
  • Kiểm tra định kỳ độ sạch của điện cực và hiệu chuẩn thiết bị ít nhất một tháng/lần.

Bảo trì và bảo quản

  • Vệ sinh mặt trước bằng vải mềm, không dùng dung môi mạnh.
  • Kiểm tra các mối nối điện định kỳ, siết chặt các đầu cáp.
  • Bảo quản điện cực trong dung dịch KCl khi hệ thống ngừng vận hành dài ngày.

Đối tượng phù hợp

Thiết bị phù hợp với:

  • Nhà máy xử lý nước cấp và nước thải: Dùng trong các trạm bơm, bể xử lý, kiểm soát pH đầu vào và đầu ra.
  • Hệ thống RO công nghiệp: Giám sát pH nước sản xuất, tích hợp vào tủ điều khiển để điều chỉnh liều lượng hóa chất.
  • Trại nuôi thủy sản công nghiệp: Quản lý pH ao nuôi quy mô lớn, tự động điều chỉnh môi trường.
  • Các phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất: Đo pH liên tục, ghi nhận dữ liệu và điều khiển quy trình.

Khi nào nên chọn máy này:

  • Khi cần thiết bị đo pH cố định, gắn trên bảng điều khiển.
  • Khi cần tích hợp tín hiệu analog và relay điều khiển.
  • Khi yêu cầu giám sát liên tục, không cần di chuyển.

Khi nào nên chọn model khác:

  • Nếu cần đo pH di động, linh hoạt, nên chọn máy đo pH cầm tay.
  • Nếu hệ thống chỉ cần quan sát tại chỗ, không cần relay hoặc tín hiệu analog, có thể chọn bộ hiển thị pH đơn giản hơn.
  • Nếu môi trường lắp đặt có nhiều nhiễu điện từ mạnh, cần cân nhắc thiết bị có khả năng chống nhiễu tốt hơn.

Lưu ý kỹ thuật

  • Khoảng cách cáp điện cực: Nếu cáp điện cực quá dài (>5m), cần sử dụng cáp có bọc chắn và nối đất để tránh nhiễu.
  • Đấu nối relay: Công suất relay giới hạn 5A/250VAC, không nên đấu trực tiếp tải lớn, cần dùng contactor trung gian.
  • Điện cực: Không để điện cực khô, luôn giữ ẩm bằng dung dịch KCl khi không sử dụng.
  • Nguồn điện: Phải đảm bảo nguồn ổn định, tránh sụt áp gây đo sai. Kiểm tra kỹ thông số nguồn trên thiết bị trước khi đấu nối.

Câu hỏi thường gặp

Thiết bị hỗ trợ những loại nguồn điện nào?
Bộ đo pH PH-850 hỗ trợ các loại nguồn: AC110V, AC220V, DC12V, DC24V. Tùy theo model cụ thể, bạn hãy kiểm tra thông số ghi trên nhãn máy trước khi đấu nối.
Relay REL-HI và REL-LO có chức năng gì?
REL-HI và REL-LO là hai relay độc lập, dùng để đóng/mở mạch điện khi pH vượt qua ngưỡng cài đặt (cao và thấp). Bạn có thể dùng chúng để kích hoạt bơm hóa chất, van hoặc đèn báo động.
Làm sao để cài đặt ngưỡng relay?
Thông qua menu cài đặt trên thiết bị, bạn có thể thiết lập giá trị pH hoặc nhiệt độ để relay đóng/mở. Hướng dẫn chi tiết có trong sách hướng dẫn sử dụng đi kèm.
Đầu ra 4–20mA có cách ly với nguồn không?
Có, tín hiệu 4–20mA được cách ly hoàn toàn với nguồn cấp và các đầu vào khác, đảm bảo an toàn cho thiết bị nhận tín hiệu.
Thiết bị có hỗ trợ hiệu chuẩn 2 điểm không?
Có, máy hỗ trợ hiệu chuẩn tự động 1–3 điểm với các dung dịch chuẩn pH 1.68, 4.00, 7.00, 10.01 và 12.45.
Có thể thay thế điện cực pH cho thiết bị này không?
Có, điện cực pH và cảm biến nhiệt độ là các phụ kiện có thể thay thế khi cần. Nên sử dụng điện cực chính hãng hoặc tương thích để đảm bảo độ chính xác.

Kết luận

Bộ đo pH PH-850 Martinn là thiết bị gắn bảng điều khiển chuyên dụng, cung cấp giải pháp giám sát và điều khiển pH tự động cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp, thủy sản và sản xuất. Với độ chính xác ±0.01 pH, truyền tín hiệu 4–20mA, hai relay REL-HI/REL-LO, mặt trước IP65 và hỗ trợ đa dạng nguồn điện (AC110V, AC220V, DC12V, DC24V), đây là lựa chọn phù hợp cho những hệ thống cần ổn định và tự động hóa cao.

Nếu cần lựa chọn model phù hợp với ứng dụng cụ thể, hoặc muốn nhận báo giá, catalogue và thông số kỹ thuật chi tiết, bạn có thể liên hệ Sao Việt để được hỗ trợ.

Tư vấn chuyên môn

Sao Việt là đơn vị cung cấp thiết bị đo và giải pháp xử lý nước cho nhiều lĩnh vực công nghiệp, thực phẩm, nước uống, thủy sản và phòng thí nghiệm. Nếu cần lựa chọn model phù hợp theo mục đích sử dụng, bạn có thể liên hệ để được tư vấn.

Cần tư vấn thêm?

Nếu chưa xác định được model phù hợp với hệ thống của bạn, hãy liên hệ Sao Việt để được tư vấn.

Zalo: 0985.223.388  |  Hotline: 0989.417.777